té re
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi ngoài nhiều lần, phân lỏng hoàn toàn như nước: "té re" là một từ dân gian, thông tục dùng để chỉ tình trạng tiêu chảy nặng, đi ngoài liên tục và phân chỉ toàn là chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mấy hôm nay bụng không ổn, cứ đi té re hoài. (Mấy hôm nay bụng không ổn, cứ đi ngoài toàn nước liên tục.)
- Ăn đồ sống lạnh dễ bị té re lắm. (Ăn đồ sống lạnh dễ bị tiêu chảy nặng lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ỉa té re": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn hành động và tình trạng.
- Con bé bị ốm, ỉa té re cả ngày. (Đứa bé bị ốm, đi ngoài toàn nước cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiêu chảy (danh từ): Từ y học, trang trọng hơn, chỉ chung tình trạng đi ngoài phân lỏng nhiều lần.
- Ỉa chảy (động từ/danh từ): Từ thông dụng, nghĩa tương đương với "tiêu chảy".
- Tào tháo đuổi (thành ngữ, thông tục): Cách nói ví von, hài hước về chứng tiêu chảy cấp.
Từ đồng nghĩa
- Ỉa lỏng: Đi ngoài ra phân lỏng.
- Tháo dạ: (từ cũ, ít dùng) chỉ chứng tiêu chảy.
Thành ngữ liên quan
- "Té re như xối": Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, đi ngoài rất nhiều và liên tục.
- Hôm qua ăn phải món đó, bị té re như xối. (Hôm qua ăn phải món đó, bị đi ngoài dữ dội.)
- Đi ngoài nhiều và toàn ra nước: Đi té re.