té re

Học thuật
Thân thiện
té re

Một em bé bị đau bụng và đi té re.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi ngoài nhiều lần, phân lỏng hoàn toàn như nước: "té re" một từ dân gian, thông tục dùng để chỉ tình trạng tiêu chảy nặng, đi ngoài liên tục phân chỉ toàn chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mấy hôm nay bụng không ổn, cứ đi té re hoài. (Mấy hôm nay bụng không ổn, cứ đi ngoài toàn nước liên tục.)
    • Ăn đồ sống lạnh dễ bị té re lắm. (Ăn đồ sống lạnh dễ bị tiêu chảy nặng lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ỉa té re": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn hành động tình trạng.
    • Con bị ốm, ỉa té re cả ngày. (Đứa bé bị ốm, đi ngoài toàn nước cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiêu chảy (danh từ): Từ y học, trang trọng hơn, chỉ chung tình trạng đi ngoài phân lỏng nhiều lần.
  • Ỉa chảy (động từ/danh từ): Từ thông dụng, nghĩa tương đương với "tiêu chảy".
  • Tào tháo đuổi (thành ngữ, thông tục): Cách nói von, hài hước về chứng tiêu chảy cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Ỉa lỏng: Đi ngoài ra phân lỏng.
  • Tháo dạ: (từ , ít dùng) chỉ chứng tiêu chảy.
Thành ngữ liên quan
  • "Té re như xối": Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, đi ngoài rất nhiều liên tục.
    • Hôm qua ăn phải món đó, bị té re như xối. (Hôm qua ăn phải món đó, bị đi ngoài dữ dội.)
té re

Một em bé bị đau bụng và đi té re.

  1. Đi ngoài nhiều toàn ra nước: Đi té re.